technology sector
📖 Định nghĩa
-
ngành công nghệ; ngành công nghệ
💬 Ví dụ
-
Investors are closely monitoring the performance of the technology sector this quarter.
Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao hiệu suất của ngành công nghệ trong quý này.
-
The rally was primarily fueled by exceptional gains within the technology sector.
Sự tăng điểm chủ yếu được thúc đẩy bởi những mức tăng vượt trội trong ngành công nghệ.