technology sector

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. ngành công nghệ; ngành công nghệ

💬 Ví dụ

  1. Investors are closely monitoring the performance of the technology sector this quarter.

    Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao hiệu suất của ngành công nghệ trong quý này.

  2. The rally was primarily fueled by exceptional gains within the technology sector.

    Sự tăng điểm chủ yếu được thúc đẩy bởi những mức tăng vượt trội trong ngành công nghệ.