technology firms
📖 Định nghĩa
-
công ty công nghệ; công ty công nghệ
💬 Ví dụ
-
The Nasdaq Composite index, heavily weighted toward technology firms, led this remarkable ascent.
Chỉ số tổng hợp Nasdaq, được trọng số nặng vào các công ty công nghệ, đã dẫn dắt sự tăng trưởng đáng chú ý này.
-
Many investors are shifting their portfolios to include more technology firms amid the digital transformation trend.
Nhiều nhà đầu tư đang chuyển dịch danh mục đầu tư để bao gồm nhiều công ty công nghệ hơn trong bối cảnh xu hướng chuyển đổi số.