technological evolution

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiến hóa công nghệ

💬 Ví dụ

  1. This technological evolution allows banks to maintain efficiency without compromising on the thoroughness of their regulatory obligations.

    Sự tiến hóa công nghệ này cho phép các ngân hàng duy trì hiệu quả mà không làm ảnh hưởng đến tính triệt để của các nghĩa vụ pháp lý.