technological capability

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. năng lực công nghệ; trình độ kỹ thuật

💬 Ví dụ

  1. The rapid advancement in technological capability often outpaces the development of new regulatory frameworks.

    Sự tiến bộ nhanh chóng của năng lực công nghệ thường vượt xa sự phát triển của các khung pháp lý mới.

  2. The company invested heavily to improve its technological capability in artificial intelligence.

    Công ty đã đầu tư mạnh mẽ để cải thiện trình độ kỹ thuật trong trí tuệ nhân tạo.