technological advancement
📖 Định nghĩa
-
Tiến bộ công nghệ
💬 Ví dụ
-
The city expects a surge in tourism and media attention, highlighting its role as a hub for technological advancement.
Thành phố kỳ vọng sự gia tăng du lịch và sự chú ý của truyền thông, làm nổi bật vai trò là trung tâm tiến bộ công nghệ.