technological advancement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiến bộ công nghệ

💬 Ví dụ

  1. The city expects a surge in tourism and media attention, highlighting its role as a hub for technological advancement.

    Thành phố kỳ vọng sự gia tăng du lịch và sự chú ý của truyền thông, làm nổi bật vai trò là trung tâm tiến bộ công nghệ.