technical viability
📖 Định nghĩa
-
Tính khả thi kỹ thuật
💬 Ví dụ
-
Before investing in the startup, the venture capitalists assessed its technical viability.
Trước khi đầu tư vào startup, các nhà đầu tư mạo hiểm đã đánh giá tính khả thi về kỹ thuật của nó.