technical versatility

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kỹ thuật toàn diện; Khả năng thích ứng kỹ thuật

💬 Ví dụ

  1. Anderson is renowned for his technical versatility, vision, and dynamic presence on the pitch.

    Anderson nổi tiếng với sự đa năng về kỹ thuật, tầm nhìn và sự hiện diện đầy năng động trên sân.

  2. Her technical versatility allowed her to integrate data science into traditional marketing strategies successfully.

    Sự linh hoạt về kỹ thuật đã giúp cô ấy tích hợp thành công khoa học dữ liệu vào các chiến lược tiếp thị truyền thống.