technical setbacks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trở ngại kỹ thuật

💬 Ví dụ

  1. The project was delayed due to several technical setbacks during the testing phase.

    Dự án đã bị trì hoãn do một số trở ngại kỹ thuật trong giai đoạn thử nghiệm.