technical safety protocols

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Quy trình an toàn kỹ thuật; Biện pháp an toàn kỹ thuật

💬 Ví dụ

  1. The engineering team updated the technical safety protocols to address new vulnerabilities in the software infrastructure.

    Nhóm kỹ thuật đã cập nhật các quy trình an toàn kỹ thuật để giải quyết các lỗ hổng mới trong cơ sở hạ tầng phần mềm.

  2. Strict adherence to technical safety protocols is mandatory for all personnel entering the high-voltage testing zone.

    Việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy trình an toàn kỹ thuật là bắt buộc đối với tất cả nhân viên vào khu vực thử nghiệm điện áp cao.