technical risks

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Rủi ro kỹ thuật; Rủi ro kỹ thuật

💬 Ví dụ

  1. He posits that private companies are best positioned to understand and mitigate technical risks through internal standards.

    Ông cho rằng các công ty tư nhân có vị thế tốt nhất để hiểu và giảm thiểu rủi ro kỹ thuật thông qua các tiêu chuẩn nội bộ.

  2. The engineering team conducted a thorough review to identify any latent technical risks before the product launch.

    Nhóm kỹ thuật đã tiến hành xem xét kỹ lưỡng để xác định bất kỳ rủi ro kỹ thuật tiềm ẩn nào trước khi ra mắt sản phẩm.