technical prowess

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Kỹ năng kỹ thuật

💬 Ví dụ

  1. The film was widely acclaimed for its technical prowess, particularly in its groundbreaking visual effects.

    Bộ phim được ca ngợi rộng rãi vì kỹ năng kỹ thuật, đặc biệt là các hiệu ứng hình ảnh đột phá.