technical personnel
📖 Định nghĩa
-
Nhân viên kỹ thuật; Nhân viên kỹ thuật (thể thao)
💬 Ví dụ
-
The company is hiring more technical personnel to manage the new software system.
Công ty đang thuê thêm nhân viên kỹ thuật để quản lý hệ thống phần mềm mới.
-
The tournament organizers must ensure all technical personnel are properly briefed on the new rules.
Ban tổ chức giải đấu phải đảm bảo rằng tất cả nhân viên kỹ thuật đều được phổ biến đầy đủ về các quy tắc mới.