technical malfunction
📖 Định nghĩa
-
trục trặc kỹ thuật
💬 Ví dụ
-
The flight was delayed due to a technical malfunction in the engine.
Chuyến bay bị hoãn do trục trặc kỹ thuật ở động cơ.
The flight was delayed due to a technical malfunction in the engine.
Chuyến bay bị hoãn do trục trặc kỹ thuật ở động cơ.