technical excellence

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự xuất sắc kỹ thuật

💬 Ví dụ

  1. This singular strike not only broke the impasse but also sealed a hard-fought triumph that will be remembered for its dramatic tension and technical excellence.

    Cú đánh duy nhất này không chỉ phá vỡ thế bế tắc mà còn ấn định một chiến thắng đầy gian khổ, sẽ được nhớ đến bởi sự kịch tính và sự xuất sắc về kỹ thuật.