tech slumps

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Giá cổ phiếu công nghệ giảm; Sự sụt giảm ngành công nghệ

💬 Ví dụ

  1. Analysts warn that tech slumps often precede broader economic downturns.

    Các nhà phân tích cảnh báo rằng sự sụt giảm của ngành công nghệ thường báo trước sự suy thoái kinh tế rộng lớn hơn.

  2. Investors panic when tech slumps due to sudden regulatory fears.

    Các nhà đầu tư hoảng loạn khi ngành công nghệ suy thoái do những lo ngại đột ngột về quy định.