tech giants

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các gã khổng lồ công nghệ

💬 Ví dụ

  1. Tech giants are investing billions of dollars into the development of artificial intelligence.

    Các gã khổng lồ công nghệ đang đầu tư hàng tỷ đô la vào việc phát triển trí tuệ nhân tạo.