tech giant

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Công ty công nghệ lớn; ông lớn công nghệ

💬 Ví dụ

  1. This is a very important moment for the tech giant.

    Đây là một thời điểm rất quan trọng đối với gã khổng lồ công nghệ này.

  2. The tech giant announced a new partnership with several automotive manufacturers.

    Ông lớn công nghệ này đã thông báo về một quan hệ đối tác mới với nhiều nhà sản xuất ô tô.