tech companies

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. công ty công nghệ; ngành công nghệ

💬 Ví dụ

  1. This trend highlights the critical importance of efficient resource allocation and strategic planning for tech companies aiming to remain competitive.

    Xu hướng này nhấn mạnh tầm quan trọng sống còn của việc phân bổ nguồn lực hiệu quả và lập kế hoạch chiến lược đối với các công ty công nghệ nhằm duy trì khả năng cạnh tranh.

  2. Investors are closely monitoring the stock performance of major tech companies this quarter.

    Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao hiệu quả chứng khoán của các công ty công nghệ lớn trong quý này.