tech boom
📖 Định nghĩa
-
Bùng nổ công nghệ; bùng nổ công nghệ
💬 Ví dụ
-
The dot-com tech boom of the late 1990s saw many internet startups achieve unprecedented valuations before the bubble burst.
Thời kỳ bùng nổ công nghệ dot-com vào cuối những năm 1990 chứng kiến nhiều công ty khởi nghiệp internet đạt định giá chưa từng có trước khi bong bóng vỡ.
-
Investors are flocking to emerging markets hoping to capitalize on the next global tech boom fueled by AI developments.
Các nhà đầu tư đổ xô vào các thị trường mới nổi với hy vọng tận dụng đợt bùng nổ công nghệ toàn cầu tiếp theo được thúc đẩy bởi sự phát triển của AI.