tech

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtɛk/ 🇺🇸 /ˈtɛk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    công nghệ; kỹ thuật viên; Trường cao đẳng kỹ thuật; kỹ thuật viên; Tổng duyệt kỹ thuật; kỹ thuật
  2. adjective
    công nghệ
  3. noun
    techno

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: techs

Cụm từ cố định

tech industrytech companytech startuptech supporttech gianthigh tech

Từ phái sinh

techietechytechnohigh-techlow-tech

Từ đồng nghĩa

technologytechnicianIT

Dễ nhầm lẫn

technique
EN: 'Technique' refers to a method or skill for doing something; 'tech' is an informal abbreviation for technology or technician.
vi: 'Technique' đề cập đến một phương pháp hoặc kỹ năng để làm điều gì đó; 'tech' là viết tắt không chính thức của technology hoặc technician.
technology
EN: 'Technology' is the formal, full word; 'tech' is its informal shortened form used in casual speech and compound modifiers.
vi: 'Technology' là từ đầy đủ và trang trọng; 'tech' là dạng rút gọn không chính thức, được dùng trong giao tiếp thông thường và các bổ ngữ kết hợp.

Mẹo chính tả

EN: 'Tech' is an informal clipping; in formal writing, use 'technology' or 'technician' instead. Do not confuse with 'technique'.
vi: 'Tech' là dạng rút gọn không chính thức; trong văn bản trang trọng, hãy dùng 'technology' hoặc 'technician' thay thế. Đừng nhầm lẫn với 'technique'.

💬 Ví dụ

  1. The tech industry has grown exponentially over the past two decades.

    Ngành công nghệ đã tăng trưởng theo cấp số nhân trong hai thập kỷ qua.

  2. We need to call a tech to fix the server issue.

    Chúng ta cần gọi kỹ thuật viên đến sửa sự cố máy chủ.

  3. She studied engineering at the local tech.

    Cô ấy học kỹ thuật tại trường cao đẳng kỹ thuật địa phương.

  4. The lab tech prepared the samples for analysis.

    Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị các mẫu để phân tích.

  5. We have tech tonight, so make sure all the cues are memorized.

    Tối nay chúng ta có buổi tổng duyệt kỹ thuật, nên hãy đảm bảo nhớ hết các tín hiệu nhé.

  6. His tech on the guitar is impressive, but he lacks emotional expression.

    Kỹ thuật chơi guitar của anh ấy rất ấn tượng, nhưng thiếu biểu cảm cảm xúc.

  7. The tech startup raised millions in its first round of funding.

    Công ty khởi nghiệp công nghệ đã huy động được hàng triệu đô la trong vòng gọi vốn đầu tiên.

  8. The club was playing tech all night long.

    Câu lạc bộ đã mở nhạc techno suốt đêm.