tech
📖 Định nghĩa
-
noun
công nghệ; kỹ thuật viên; Trường cao đẳng kỹ thuật; kỹ thuật viên; Tổng duyệt kỹ thuật; kỹ thuật
-
adjective
công nghệ
-
noun
techno
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The tech industry has grown exponentially over the past two decades.
Ngành công nghệ đã tăng trưởng theo cấp số nhân trong hai thập kỷ qua.
-
We need to call a tech to fix the server issue.
Chúng ta cần gọi kỹ thuật viên đến sửa sự cố máy chủ.
-
She studied engineering at the local tech.
Cô ấy học kỹ thuật tại trường cao đẳng kỹ thuật địa phương.
-
The lab tech prepared the samples for analysis.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị các mẫu để phân tích.
-
We have tech tonight, so make sure all the cues are memorized.
Tối nay chúng ta có buổi tổng duyệt kỹ thuật, nên hãy đảm bảo nhớ hết các tín hiệu nhé.
-
His tech on the guitar is impressive, but he lacks emotional expression.
Kỹ thuật chơi guitar của anh ấy rất ấn tượng, nhưng thiếu biểu cảm cảm xúc.
-
The tech startup raised millions in its first round of funding.
Công ty khởi nghiệp công nghệ đã huy động được hàng triệu đô la trong vòng gọi vốn đầu tiên.
-
The club was playing tech all night long.
Câu lạc bộ đã mở nhạc techno suốt đêm.