teaser

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtiːzɜr/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người quấy rối; mồi nhử; người hay trêu chọc

💬 Ví dụ

  1. The teaser trailer built anticipation.

    Teaser trailer tạo sự mong đợi.

  2. He is a playful teaser.

    Anh ấy là người hay trêu chọc vui vẻ.