teaser
🇺🇸 /ˈtiːzɜr/
📖 Định nghĩa
-
noun
người quấy rối; mồi nhử; người hay trêu chọc
💬 Ví dụ
-
The teaser trailer built anticipation.
Teaser trailer tạo sự mong đợi.
-
He is a playful teaser.
Anh ấy là người hay trêu chọc vui vẻ.