teammate
🇺🇸 /ˈtiːˌmeɪt/
📖 Định nghĩa
-
noun
đồng đội; đồng nghiệp; đồng đội
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: teammates
Cụm từ cố định
former teammateclose teammatefellow teammateteammate on the teamold teammate
Từ phái sinh
teammateship
Từ đồng nghĩa
team membercolleaguepartnercomradefellow player
Từ trái nghĩa
opponentrivaladversary
Dễ nhầm lẫn
team mate
EN: 'Team mate' (two words) is a variant spelling sometimes seen in British English, but 'teammate' (one word) is the standard closed compound form.
vi: 'Team mate' (hai từ) là một cách viết biến thể đôi khi thấy trong tiếng Anh Anh, nhưng 'teammate' (một từ) là dạng hợp thành đóng tiêu chuẩn.
Mẹo chính tả
EN: Write as one word 'teammate', not two words 'team mate'. Note the double 'e' at the junction of 'team' + 'mate'.
vi: Viết thành một từ 'teammate', không phải hai từ 'team mate'. Lưu ý chữ 'e' kép tại điểm nối của 'team' + 'mate'.
💬 Ví dụ
-
She congratulated her teammates after winning the championship.
Cô ấy đã chúc mừng các đồng đội sau khi giành chức vô địch.
-
He considered his coworkers to be more than just colleagues; they were true teammates.
Anh ấy coi các đồng nghiệp của mình không chỉ đơn thuần là đồng nghiệp mà còn là những người đồng đội thực sự.
-
The soldiers relied heavily on their teammates during the difficult mission.
Các binh sĩ phụ thuộc rất nhiều vào đồng đội của họ trong suốt nhiệm vụ khó khăn.