team captain

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. đội trưởng; trưởng nhóm

💬 Ví dụ

  1. As the team captain, Messi’s leadership is crucial in navigating the high-pressure environment of the World Cup.

    Với tư cách là đội trưởng, khả năng lãnh đạo của Messi là rất quan trọng trong việc vượt qua môi trường áp lực cao của World Cup.

  2. She was chosen as the team captain for the new marketing project.

    Cô ấy đã được chọn làm trưởng nhóm cho dự án tiếp thị mới.