tattered public services
📖 Định nghĩa
-
Dịch vụ công xuống cấp
💬 Ví dụ
-
The government is facing intense pressure to revitalize tattered public services like the national healthcare system.
Chính phủ đang đối mặt với áp lực lớn trong việc vực dậy các dịch vụ công bị xuống cấp như hệ thống y tế quốc gia.