tattered
🇺🇸 /ˈtætɜrd/
📖 Định nghĩa
-
adjective
rách nát, cũ kỹ; phá hủy hoặc tàn phá; mặc đồ rách nát
-
verb
xé rách
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: tatters
Ngôi 3 số ít: tatters
Thì quá khứ: tattered
Phân từ quá khứ: tattered
Phân từ hiện tại: tattering
Cụm từ cố định
in tatterstattered clothestattered flagtattered remainstattered edgestattered book
Từ phái sinh
tatteredtatters
Từ đồng nghĩa
raggedtornshreddedfrayedthreadbareworn
Từ trái nghĩa
intactpristinewhole
Dễ nhầm lẫn
torn
EN: 'Torn' is a general term for something ripped; 'tattered' implies multiple tears and a more severely damaged, ragged state.
vi: 'Torn' là thuật ngữ chung cho thứ gì đó bị rách; 'tattered' ngụ ý nhiều vết rách và trạng thái hư hỏng nặng nề hơn, tả tơi.
ragged
EN: 'Ragged' emphasizes uneven, rough edges; 'tattered' emphasizes being torn into shreds or tatters.
vi: 'Ragged' nhấn mạnh các cạnh không đều và thô ráp; 'tattered' nhấn mạnh việc bị xé vụn hoặc tả tơi.
Mẹo chính tả
EN: Remember the double 't' in 'tattered' — it comes from 'tatter,' which itself has a double 't'.
vi: Nhớ chữ 't' kép trong 'tattered' — nó bắt nguồn từ 'tatter', bản thân từ này cũng có chữ 't' kép.
💬 Ví dụ
-
The old man wore a tattered coat that had seen better days.
Người đàn ông lớn tuổi mặc một chiếc áo choàng rách nát đã từng tốt đẹp hơn.
-
The tattered remains of the building stood as a reminder of the war.
Những tàn tích rách nát của tòa nhà đứng đó như một lời nhắc nhở về cuộc chiến.
-
A tattered group of refugees arrived at the border seeking asylum.
Một nhóm tị nạn ăn mặc rách rưới đã đến biên giới để xin tị nạn.
-
The strong winds tattered the flags along the parade route.
Gió mạnh đã xé nát những lá cờ dọc theo tuyến đường diễu hành.