tattered

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtætɜrd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    rách nát, cũ kỹ; phá hủy hoặc tàn phá; mặc đồ rách nát
  2. verb
    xé rách

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: tatters Ngôi 3 số ít: tatters Thì quá khứ: tattered Phân từ quá khứ: tattered Phân từ hiện tại: tattering

Cụm từ cố định

in tatterstattered clothestattered flagtattered remainstattered edgestattered book

Từ phái sinh

tatteredtatters

Từ đồng nghĩa

raggedtornshreddedfrayedthreadbareworn

Từ trái nghĩa

intactpristinewhole

Dễ nhầm lẫn

torn
EN: 'Torn' is a general term for something ripped; 'tattered' implies multiple tears and a more severely damaged, ragged state.
vi: 'Torn' là thuật ngữ chung cho thứ gì đó bị rách; 'tattered' ngụ ý nhiều vết rách và trạng thái hư hỏng nặng nề hơn, tả tơi.
ragged
EN: 'Ragged' emphasizes uneven, rough edges; 'tattered' emphasizes being torn into shreds or tatters.
vi: 'Ragged' nhấn mạnh các cạnh không đều và thô ráp; 'tattered' nhấn mạnh việc bị xé vụn hoặc tả tơi.

Mẹo chính tả

EN: Remember the double 't' in 'tattered' — it comes from 'tatter,' which itself has a double 't'.
vi: Nhớ chữ 't' kép trong 'tattered' — nó bắt nguồn từ 'tatter', bản thân từ này cũng có chữ 't' kép.

💬 Ví dụ

  1. The old man wore a tattered coat that had seen better days.

    Người đàn ông lớn tuổi mặc một chiếc áo choàng rách nát đã từng tốt đẹp hơn.

  2. The tattered remains of the building stood as a reminder of the war.

    Những tàn tích rách nát của tòa nhà đứng đó như một lời nhắc nhở về cuộc chiến.

  3. A tattered group of refugees arrived at the border seeking asylum.

    Một nhóm tị nạn ăn mặc rách rưới đã đến biên giới để xin tị nạn.

  4. The strong winds tattered the flags along the parade route.

    Gió mạnh đã xé nát những lá cờ dọc theo tuyến đường diễu hành.