tartan

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtɑrtən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    vải tartan; vải tartan; Trang phục vải tartan
  2. adjective
    kẻ ca-rô
  3. noun
    đường chạy tartan

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: tartans

Cụm từ cố định

tartan patterntartan kilttartan skirtclan tartanfamily tartantartan cloth

Từ phái sinh

tartanry

Từ đồng nghĩa

plaidcheckchecked pattern

Dễ nhầm lẫn

plaid
EN: In American English 'plaid' is often used interchangeably with 'tartan,' but technically a plaid is a garment (a long piece of tartan cloth worn over the shoulder), while tartan refers to the specific crisscross pattern itself.
vi: Trong tiếng Anh Mỹ, 'plaid' thường được dùng thay thế cho 'tartan', nhưng về mặt kỹ thuật, plaid là một loại trang phục (một tấm vải tartan dài đeo qua vai), còn tartan đề cập đến chính mẫu hình chéo cụ thể đó.
tartar
EN: 'Tartar' refers to a substance (e.g., cream of tartar, dental tartar) or a historical people; 'tartan' is a Scottish fabric pattern.
vi: 'Tartar' đề cập đến một chất (ví dụ: kem tartar, cao răng) hoặc một dân tộc lịch sử; 'tartan' là một hoa văn vải Scotland.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse with 'tartar' or misspell as 'tarten.' Remember the second syllable is '-tan,' not '-ten.'
vi: Đừng nhầm lẫn với 'tartar' hay viết sai thành 'tarten'. Hãy nhớ rằng âm tiết thứ hai là '-tan', không phải '-ten'.

💬 Ví dụ

  1. Each Scottish clan has its own distinctive tartan pattern.

    Mỗi gia tộc Scotland đều có họa tiết tartan đặc trưng riêng.

  2. She wore a skirt made of fine tartan to the Highland games.

    Cô ấy mặc một chiếc váy làm từ vải tartan mịn đến hội thi Highland.

  3. He draped the tartan over his shoulder as part of his traditional Highland dress.

    Anh ấy khoác tấm vải tartan lên vai như một phần của trang phục truyền thống vùng Highland.

  4. She bought a tartan scarf to keep warm during the trip to Scotland.

    Cô ấy đã mua một chiếc khăn quàng kẻ ca-rô để giữ ấm trong chuyến đi đến Scotland.

  5. The athletes warmed up on the tartan before the race began.

    Các vận động viên khởi động trên đường chạy tartan trước khi cuộc đua bắt đầu.