tariffs
🇺🇸 /ˈtɛrəfs/
📖 Định nghĩa
-
noun
thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu; danh sách giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ
💬 Ví dụ
-
The new tariffs hurt exporters.
Thuế mới gây hại cho các nhà xuất khẩu.
-
Check the tariffs before ordering.
Kiểm tra danh sách giá trước khi đặt hàng.