tariffs

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtɛrəfs/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    thuế đánh vào hàng hóa nhập khẩu; danh sách giá cho hàng hóa hoặc dịch vụ

💬 Ví dụ

  1. The new tariffs hurt exporters.

    Thuế mới gây hại cho các nhà xuất khẩu.

  2. Check the tariffs before ordering.

    Kiểm tra danh sách giá trước khi đặt hàng.