targeted, effective solutions
📖 Định nghĩa
-
Giải pháp trúng đích, hiệu quả
💬 Ví dụ
-
The government must implement targeted, effective solutions to fix the healthcare crisis.
Chính phủ phải thực hiện các giải pháp trúng đích và hiệu quả để giải quyết cuộc khủng hoảng y tế.