targeted intervention
📖 Định nghĩa
-
Can thiệp có mục tiêu; Can thiệp y tế có mục tiêu
💬 Ví dụ
-
Without targeted intervention, the gap between income and cost of living may continue to widen, exacerbating social inequality.
Nếu không có sự can thiệp có mục tiêu, khoảng cách giữa thu nhập và chi phí sinh hoạt có thể tiếp tục nới rộng, làm trầm trọng thêm tình trạng bất bình đẳng xã hội.
-
The specialist recommended a targeted intervention to manage the patient's chronic inflammation.
Chuyên gia đã đề xuất một can thiệp y tế có mục tiêu để kiểm soát tình trạng viêm mãn tính của bệnh nhân.