tangible technological achievements

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thành tựu công nghệ hữu hình

💬 Ví dụ

  1. Analysts note that this fervor mirrors the dot-com boom, yet with tangible technological achievements backing the optimism.

    Các nhà phân tích lưu ý rằng sự hăng hái này phản ánh thời kỳ bùng nổ dot-com, nhưng có những thành tựu công nghệ hữu hình hỗ trợ cho sự lạc quan đó.