tangible technological achievements
📖 Định nghĩa
-
Thành tựu công nghệ hữu hình
💬 Ví dụ
-
Analysts note that this fervor mirrors the dot-com boom, yet with tangible technological achievements backing the optimism.
Các nhà phân tích lưu ý rằng sự hăng hái này phản ánh thời kỳ bùng nổ dot-com, nhưng có những thành tựu công nghệ hữu hình hỗ trợ cho sự lạc quan đó.