tangible results
📖 Định nghĩa
-
Kết quả cụ thể và đo lường được; Bằng chứng tiến triển rõ ràng
💬 Ví dụ
-
The committee demanded tangible results from the new policy within six months.
Ủy ban yêu cầu những kết quả thiết thực từ chính sách mới trong vòng sáu tháng.
-
Despite months of negotiation, no tangible results have been achieved regarding the trade agreement.
Mặc dù đã có nhiều tháng đàm phán, nhưng vẫn chưa đạt được kết quả cụ thể nào về hiệp định thương mại.