tangible joint defense initiatives
📖 Định nghĩa
-
Các sáng kiến phòng thủ chung hữu hình
💬 Ví dụ
-
The treaty moved from mere rhetoric to tangible joint defense initiatives, such as shared radar systems.
Hiệp ước đã chuyển từ những lời nói suông sang các sáng kiến phòng thủ chung hữu hình, chẳng hạn như các hệ thống radar dùng chung.