tangible example

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Ví dụ hữu hình

💬 Ví dụ

  1. Young athletes in Cape Verde now have a tangible example of success to aspire to, fostering hope for future generations.

    Các vận động viên trẻ ở Cape Verde hiện có một ví dụ hữu hình về thành công để phấn đấu, nuôi dưỡng hy vọng cho các thế hệ tương lai.