tangible example
📖 Định nghĩa
-
Ví dụ hữu hình
💬 Ví dụ
-
Young athletes in Cape Verde now have a tangible example of success to aspire to, fostering hope for future generations.
Các vận động viên trẻ ở Cape Verde hiện có một ví dụ hữu hình về thành công để phấn đấu, nuôi dưỡng hy vọng cho các thế hệ tương lai.