tangible costs
📖 Định nghĩa
-
Chi phí cụ thể có thể đo lường; Gánh nặng tài chính trực tiếp; Chi phí hữu hình
💬 Ví dụ
-
These steps aim to impose tangible costs on the Russian state for its aggressive behavior.
Những bước này nhằm mục đích áp đặt các chi phí hữu hình lên nhà nước Nga vì hành vi hung hăng của nó.
-
The company failed to account for the tangible costs associated with the new regulatory compliance measures.
Công ty đã không tính đến các chi phí hữu hình liên quan đến các biện pháp tuân thủ quy định mới.
-
While the emotional toll was high, the tangible costs of the lawsuit were even more devastating for the small business owner.
Mặc dù gánh nặng cảm xúc là lớn, nhưng chi phí hữu hình của vụ kiện còn tàn khốc hơn đối với chủ doanh nghiệp nhỏ.