tangible advancements
📖 Định nghĩa
-
Tiến bộ hữu hình
💬 Ví dụ
-
The company's research led to tangible advancements in renewable energy technology.
Nghiên cứu của công ty đã dẫn đến những tiến bộ hữu hình trong công nghệ năng lượng tái tạo.