talking to
definitions
-
the act of speaking with someonevi: hành động nói chuyện với ai đó
-
to communicate with someone, often in a serious or formal mannervi: giao tiếp với ai đó, thường theo cách nghiêm túc hoặc chính thức
examples
-
I spent the afternoon talking to my old friend.
Tôi dành buổi chiều để nói chuyện với người bạn cũ của mình.
-
The manager was talking to the employee about the performance review.
Quản lý đang nói chuyện với nhân viên về đánh giá hiệu suất.