talking to

language: vi

definitions

  1. the act of speaking with someone
    vi: hành động nói chuyện với ai đó
  2. to communicate with someone, often in a serious or formal manner
    vi: giao tiếp với ai đó, thường theo cách nghiêm túc hoặc chính thức

examples

  1. I spent the afternoon talking to my old friend.

    Tôi dành buổi chiều để nói chuyện với người bạn cũ của mình.

  2. The manager was talking to the employee about the performance review.

    Quản lý đang nói chuyện với nhân viên về đánh giá hiệu suất.