tale

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈteɪl/ 🇺🇸 /ˈteɪl/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    truyện; lời đồn; lời nói dối; đếm; Mách lẻo; Trường thiên

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: tales

Cụm từ cố định

fairy taletall talefolk taletale of woetell a taleold wives' tale

Từ phái sinh

talebearertelltalestoryteller

Từ đồng nghĩa

storynarrativeaccountyarnfableanecdote

Dễ nhầm lẫn

tail
EN: 'tail' refers to the rear appendage of an animal or the back end of something; 'tale' is a story or narrative.
vi: 'tail' đề cập đến phần phụ sau của động vật hoặc phía sau của một thứ gì đó; 'tale' là một câu chuyện hoặc lời kể.
tell
EN: 'tell' is a verb meaning to communicate information; 'tale' is a noun meaning a story.
vi: 'tell' là động từ có nghĩa là truyền đạt thông tin; 'tale' là danh từ có nghĩa là câu chuyện.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'tale' (a story) with 'tail' (the rear part of an animal). They are homophones but have entirely different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'tale' (một câu chuyện) với 'tail' (phần sau của một con vật). Chúng là những từ đồng âm nhưng có nghĩa hoàn toàn khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. She told her children a fairy tale before bed every night.

    Cô ấy kể cho các con nghe một câu chuyện cổ tích mỗi tối trước khi đi ngủ.

  2. He spread tales about his neighbors to anyone who would listen.

    Anh ta tung tin đồn về hàng xóm cho bất kỳ ai chịu nghe.

  3. The boy was caught telling tales to his parents about where he had been.

    Cậu bé bị phát hiện nói dối bố mẹ về việc cậu đã đi đâu.

  4. The tale of the sheep in the flock came to exactly one hundred.

    Số lượng cừu trong đàn đúng một trăm con.

  5. The younger child ran to his mother to tell tales on his brother.

    Đứa em chạy đến mách mẹ về anh trai.

  6. He regaled us with a long tale of his adventures in the mountains.

    Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện dài về những cuộc phiêu lưu của mình trên núi.