tale
🇬🇧 /ˈteɪl/
🇺🇸 /ˈteɪl/
📖 Định nghĩa
-
noun
truyện; lời đồn; lời nói dối; đếm; Mách lẻo; Trường thiên
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: tales
Cụm từ cố định
fairy taletall talefolk taletale of woetell a taleold wives' tale
Từ phái sinh
talebearertelltalestoryteller
Từ đồng nghĩa
storynarrativeaccountyarnfableanecdote
Dễ nhầm lẫn
tail
EN: 'tail' refers to the rear appendage of an animal or the back end of something; 'tale' is a story or narrative.
vi: 'tail' đề cập đến phần phụ sau của động vật hoặc phía sau của một thứ gì đó; 'tale' là một câu chuyện hoặc lời kể.
tell
EN: 'tell' is a verb meaning to communicate information; 'tale' is a noun meaning a story.
vi: 'tell' là động từ có nghĩa là truyền đạt thông tin; 'tale' là danh từ có nghĩa là câu chuyện.
Mẹo chính tả
EN: Do not confuse 'tale' (a story) with 'tail' (the rear part of an animal). They are homophones but have entirely different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'tale' (một câu chuyện) với 'tail' (phần sau của một con vật). Chúng là những từ đồng âm nhưng có nghĩa hoàn toàn khác nhau.
💬 Ví dụ
-
She told her children a fairy tale before bed every night.
Cô ấy kể cho các con nghe một câu chuyện cổ tích mỗi tối trước khi đi ngủ.
-
He spread tales about his neighbors to anyone who would listen.
Anh ta tung tin đồn về hàng xóm cho bất kỳ ai chịu nghe.
-
The boy was caught telling tales to his parents about where he had been.
Cậu bé bị phát hiện nói dối bố mẹ về việc cậu đã đi đâu.
-
The tale of the sheep in the flock came to exactly one hundred.
Số lượng cừu trong đàn đúng một trăm con.
-
The younger child ran to his mother to tell tales on his brother.
Đứa em chạy đến mách mẹ về anh trai.
-
He regaled us with a long tale of his adventures in the mountains.
Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện dài về những cuộc phiêu lưu của mình trên núi.