takeoff
🇺🇸 /ˈteɪˌkɔf/
📖 Định nghĩa
-
noun
Hạ cánh; điểm khởi đầu; nhại lại; bắt chước; Tháo bỏ; Đứng dậy
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: takeoffs
Cụm từ cố định
smooth takeoffvertical takeofftakeoff and landingat takeoffshort takeofftakeoff speed
Từ đồng nghĩa
liftofflaunchdepartureascent
Từ trái nghĩa
landingtouchdown
Dễ nhầm lẫn
take off
EN: 'Take off' (two words) is the phrasal verb meaning to leave the ground or remove clothing; 'takeoff' (one word) is the noun referring to the act or moment of leaving the ground.
vi: 'Take off' (hai từ) là động từ cụm có nghĩa là cất cánh hoặc cởi quần áo; 'takeoff' (một từ) là danh từ chỉ hành động hoặc thời điểm cất cánh.
Mẹo chính tả
EN: Remember that 'takeoff' (noun) is one word, while 'take off' (verb) is two words. The hyphenated form 'take-off' is also acceptable, especially in British English.
vi: Hãy nhớ rằng 'takeoff' (danh từ) là một từ, còn 'take off' (động từ) là hai từ. Dạng có gạch nối 'take-off' cũng được chấp nhận, đặc biệt trong tiếng Anh Anh.
💬 Ví dụ
-
The plane made a smooth takeoff despite the strong crosswind.
Máy bay hạ cánh êm ái dù có gió ngang mạnh.
-
The invention of the steam engine was the takeoff of the Industrial Revolution.
Việc phát minh ra động cơ hơi nước là bước ngoặt của Cách mạng Công nghiệp.
-
His impression of the president was a hilarious takeoff on the original speech.
Sự bắt chước tổng thống của anh ấy là một bản nhại hài hước của bài phát biểu gốc.
-
The takeoff of the old wallpaper revealed beautiful original plaster underneath.
Việc bóc lớp giấy dán tường cũ để lộ ra lớp vữa thạch cao nguyên bản đẹp đẽ bên dưới.
-
She nailed the takeoff and rode the wave all the way to shore.
Cô ấy thực hiện cú cất mình hoàn hảo và lướt sóng đến tận bờ.