take control of
📖 Định nghĩa
-
nắm quyền lực hoặc quyền hạn đối với điều gì đó hoặc ai đó
💬 Ví dụ
-
She managed to take control of the situation during the crisis.
Cô ấy đã có thể kiểm soát tình hình trong thời gian khủng hoảng.