tailored
📖 Định nghĩa
-
adjective
được thiết kế riêng; may đo vừa vặn; may đo
-
verb
điều chỉnh; may đo
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company offers tailored solutions for each client's unique business needs.
Công ty cung cấp các giải pháp được thiết kế riêng cho nhu cầu kinh doanh độc đáo của từng khách hàng.
-
She wore a tailored suit to the important board meeting.
Cô ấy mặc một bộ vest may đo vừa vặn đến cuộc họp hội đồng quản trị quan trọng.
-
The tailored jacket featured hand-stitched lapels and a structured shoulder.
Chiếc áo khoác may đo có ve áo khâu tay và vai được tạo phom cứng cáp.
-
The teacher tailored the lesson plan to accommodate students with different learning styles.
Giáo viên đã điều chỉnh kế hoạch bài học để phù hợp với các phong cách học tập khác nhau của học sinh.
-
The dress was tailored to fit her perfectly for the wedding ceremony.
Chiếc váy được may đo vừa vặn cho cô ấy trong lễ cưới.