tactile alternative

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự thay thế bằng xúc giác

💬 Ví dụ

  1. The wooden clock provides a tactile alternative to checking a smartphone.

    Chiếc đồng hồ gỗ cung cấp một sự thay thế bằng xúc giác thay vì kiểm tra điện thoại thông minh.