tactile

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈtæktɪl/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    xúc giác; nhạy cảm xúc giác; xúc giác; xúc giác; xúc giác
  2. noun
    kích thích xúc giác

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more tactile So sánh nhất: most tactile

Cụm từ cố định

tactile sensationtactile feedbacktactile experiencetactile learnertactile stimulationtactile perception

Từ phái sinh

tactilitytactilely

Từ đồng nghĩa

tangiblepalpablehaptictouch-sensitive

Từ trái nghĩa

intangible

Dễ nhầm lẫn

tangible
EN: 'Tangible' means perceptible or real in a broader sense (often figurative), while 'tactile' specifically relates to the sense of touch.
vi: 'Tangible' có nghĩa là có thể cảm nhận được hoặc thực tế theo nghĩa rộng hơn (thường là ẩn dụ), trong khi 'tactile' cụ thể liên quan đến giác quan xúc giác.
tactful
EN: 'Tactful' means diplomatically sensitive in social situations; 'tactile' relates to physical touch.
vi: 'Tactful' có nghĩa là nhạy bén về mặt ngoại giao trong các tình huống xã hội; 'tactile' liên quan đến sự chạm vào vật lý.
tactical
EN: 'Tactical' relates to strategy or tactics; 'tactile' relates to the sense of touch.
vi: 'Tactical' liên quan đến chiến lược hoặc chiến thuật; 'tactile' liên quan đến giác quan xúc giác.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'tactile' (relating to touch) with 'tactful' (diplomatically sensitive) or 'tactical' (relating to strategy). They share the root 'tact-' but have very different meanings.
vi: Đừng nhầm lẫn 'tactile' (liên quan đến xúc giác) với 'tactful' (nhạy bén ngoại giao) hoặc 'tactical' (liên quan đến chiến lược). Chúng chia sẻ gốc từ 'tact-' nhưng có ý nghĩa rất khác nhau.

💬 Ví dụ

  1. The tactile sensation of silk against her skin was soothing.

    Cảm giác xúc giác của lụa trên da cô ấy thật dễ chịu.

  2. Blind people often develop highly tactile abilities to compensate for their lack of sight.

    Người mù thường phát triển khả năng xúc giác rất nhạy bén để bù đắp cho sự thiếu hụt thị giác.

  3. The artist preferred working with tactile materials like clay and wood rather than digital tools.

    Nghệ sĩ thích làm việc với các chất liệu xúc giác như đất sét và gỗ hơn là công cụ kỹ thuật số.

  4. The device provides tactile feedback to help users navigate without looking at the screen.

    Thiết bị cung cấp phản hồi xúc giác để giúp người dùng điều hướng mà không cần nhìn vào màn hình.

  5. Tactile receptors in the skin detect pressure, vibration, and temperature changes.

    Các thụ thể xúc giác trên da phát hiện áp lực, rung động và thay đổi nhiệt độ.

  6. The rough texture of the bark provided an interesting tactile for the child exploring the forest.

    Kết cấu thô ráp của vỏ cây mang lại kích thích xúc giác thú vị cho đứa trẻ đang khám phá khu rừng.