tactile
📖 Định nghĩa
-
adjective
xúc giác; nhạy cảm xúc giác; xúc giác; xúc giác; xúc giác
-
noun
kích thích xúc giác
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The tactile sensation of silk against her skin was soothing.
Cảm giác xúc giác của lụa trên da cô ấy thật dễ chịu.
-
Blind people often develop highly tactile abilities to compensate for their lack of sight.
Người mù thường phát triển khả năng xúc giác rất nhạy bén để bù đắp cho sự thiếu hụt thị giác.
-
The artist preferred working with tactile materials like clay and wood rather than digital tools.
Nghệ sĩ thích làm việc với các chất liệu xúc giác như đất sét và gỗ hơn là công cụ kỹ thuật số.
-
The device provides tactile feedback to help users navigate without looking at the screen.
Thiết bị cung cấp phản hồi xúc giác để giúp người dùng điều hướng mà không cần nhìn vào màn hình.
-
Tactile receptors in the skin detect pressure, vibration, and temperature changes.
Các thụ thể xúc giác trên da phát hiện áp lực, rung động và thay đổi nhiệt độ.
-
The rough texture of the bark provided an interesting tactile for the child exploring the forest.
Kết cấu thô ráp của vỏ cây mang lại kích thích xúc giác thú vị cho đứa trẻ đang khám phá khu rừng.