tactical setup

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Bố trí chiến thuật; Cấu hình chiến thuật

💬 Ví dụ

  1. Critics argue that the tactical setup lacked cohesion, leaving the defense vulnerable to a decisive Greek counter-attack that sealed the victory.

    Các nhà phê bình lập luận rằng bố trí chiến thuật thiếu sự gắn kết, khiến hàng phòng thủ dễ bị tổn thương trước một cuộc phản công quyết định của Hy Lạp đãsealed chiến thắng.

  2. The company's new tactical setup allows for faster decision-making during crisis situations.

    Cấu hình chiến thuật mới của công ty cho phép ra quyết định nhanh hơn trong các tình huống khủng hoảng.