tactical refinement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tinh chỉnh chiến thuật

💬 Ví dụ

  1. The team spent the entire week working on tactical refinement to prepare for the championship game.

    Đội đã dành cả tuần để tinh chỉnh chiến thuật nhằm chuẩn bị cho trận đấu vô địch.