tactical mastery
📖 Định nghĩa
-
sự tinh thông chiến thuật; sự kiểm soát chiến thuật
💬 Ví dụ
-
Scotland's victory was a result of their tactical mastery on the pitch.
Chiến thắng của Scotland là kết quả của sự tinh thông chiến thuật trên sân.
-
The coach demonstrated tactical mastery by adjusting the formation mid-game.
Huấn luyện viên đã thể hiện sự tinh thông chiến thuật bằng cách điều chỉnh đội hình giữa trận đấu.