tactical evolution

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Tiến hóa chiến thuật

💬 Ví dụ

  1. The Argentina national team underwent a remarkable tactical evolution under Scaloni.

    Đội tuyển quốc gia Argentina đã trải qua một sự tiến hóa chiến thuật đáng chú ý dưới thời Scaloni.