tactical discipline
📖 Định nghĩa
-
Kỷ luật chiến thuật; Kỷ luật chiến thuật
💬 Ví dụ
-
The champion's tactical discipline ensured she maintained her serve pattern despite the crowd's noise.
Kỷ luật chiến thuật của nhà vô địch đã giúp cô duy trì được lối đánh giao bóng của mình bất chấp tiếng ồn từ đám đông.
-
The unit's tactical discipline prevented them from revealing their position to the enemy.
Kỷ luật chiến thuật của đơn vị đã giúp họ không để lộ vị trí cho kẻ thù.