tactical changes
📖 Định nghĩa
-
Điều chỉnh chiến thuật; thay đổi chiến lược
💬 Ví dụ
-
The tactical changes disrupted Belgium's defensive structure, creating space for advanced playmakers.
Những thay đổi chiến thuật làm rối loạn cấu trúc phòng ngự của Bỉ, tạo không gian cho các tiền vệ kiến thiết.
-
The company implemented several tactical changes to its marketing strategy following the new competitor's entry into the market.
Công ty đã thực hiện một số thay đổi về chiến thuật trong chiến lược tiếp thị của mình sau khi đối thủ mới gia nhập thị trường.