tactical battles
📖 Định nghĩa
-
trận chiến chiến thuật; trận chiến chiến thuật
💬 Ví dụ
-
The commander prepared his troops for the upcoming tactical battles in the valley.
Chỉ huy đã chuẩn bị quân đội cho các trận chiến chiến thuật sắp tới trong thung lũng.
-
The new game mode focuses on intense tactical battles rather than fast-paced shooting.
Chế độ chơi mới tập trung vào các trận chiến chiến thuật mãnh liệt thay vì bắn súng tốc độ cao.