tack

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈtæk/ 🇺🇸 /ˈtæk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    ghim bấm; đinh đầu phẳng; chiến lược; phương pháp; Đổi mạn; đoạn chạy ngược gió; đường may tạm thời; Dụng cụ cưỡi ngựa; Độ dính
  2. verb
    ghim bằng đinh ghim nhỏ; Đổi hướng qua mũi gió; bổ sung như phần đính kèm; May thử

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: tacks Ngôi 3 số ít: tacks Thì quá khứ: tacked Phân từ quá khứ: tacked Phân từ hiện tại: tacking

Cụm từ cố định

change tacktack onsharp as a tackon the wrong tacktack downtack uptry a different tack

Từ phái sinh

tackytackinesstackertackless

Từ đồng nghĩa

nailpinstudapproachstrategycoursefastenattach

Dễ nhầm lẫn

tact
EN: 'Tact' means diplomacy and sensitivity in dealing with others; 'tack' is a small nail or a course of action.
vi: 'Tact' nghĩa là sự khéo léo và nhạy cảm trong giao tiếp với người khác; 'tack' là một chiếc đinh nhỏ hoặc một hướng hành động.
tacky
EN: 'Tacky' means showing poor taste or cheap quality; it is not simply the adjective form of 'tack' as a nail.
vi: 'Tacky' có nghĩa là thể hiện thị hiếu kém hoặc chất lượng rẻ tiền; nó không đơn thuần là dạng tính từ của 'tack' (chiếc đinh).
tack" vs "tack on
EN: 'Tack on' is a phrasal verb meaning to add something (often carelessly), distinct from the sailing or fastening senses.
vi: 'Tack on' là một động từ cụm từ có nghĩa là thêm vào thứ gì đó (thường là một cách cẩu thả), khác biệt với các nghĩa liên quan đến đi thuyền hoặc cố định.

Mẹo chính tả

EN: Do not confuse 'tack' (a nail or approach) with 'tact' (diplomacy). Also note that 'tacky' (showing poor taste) is unrelated in meaning to 'tack' as a fastener.
vi: Đừng nhầm lẫn giữa 'tack' (một chiếc đinh hoặc phương pháp tiếp cận) với 'tact' (sự khéo léo). Cũng lưu ý rằng 'tacky' (thể hiện thị hiếu kém) không liên quan về nghĩa với 'tack' khi dùng làm vật liệu cố định.

💬 Ví dụ

  1. She used a tack to pin the notice to the bulletin board.

    Cô ấy đã dùng ghim để đính thông báo lên bảng tin.

  2. The company decided to try a different tack to increase sales.

    Công ty quyết định thử một cách tiếp cận khác để tăng doanh số bán hàng.

  3. The yacht changed tack to catch the shifting wind.

    Chiếc du thuyền đã đổi mạn để tận hưởng luồng gió thay đổi.

  4. She put a few tacks in the hem before sewing it properly.

    Cô ấy đã ghim vài chiếc đinh ghim vào mép váy trước khi khâu nó đúng cách.

  5. The stable had a room full of leather tack hanging on the walls.

    Chuồng ngựa có một phòng đầy đồ da treo trên tường.

  6. The printer adjusted the tack of the ink to prevent smearing.

    Người thợ in đã điều chỉnh độ nhớt của mực để tránh bị lem.

  7. He tacked the carpet down to the floor.

    Anh ấy đã đóng đinh tấm thảm xuống sàn.

  8. The skipper tacked sharply to avoid the rocky shoal.

    Thuyền trưởng quay đầu gấp để tránh bãi đá ngầm.

  9. The government tacked on a new clause to the bill at the last minute.

    Chính phủ đã thêm một điều khoản mới vào dự luật vào phút chót.

  10. She tacked the lining to the coat before the final fitting.

    Cô ấy may thử lớp lót vào áo khoác trước lần mặc thử cuối cùng.