tack
📖 Định nghĩa
-
noun
ghim bấm; đinh đầu phẳng; chiến lược; phương pháp; Đổi mạn; đoạn chạy ngược gió; đường may tạm thời; Dụng cụ cưỡi ngựa; Độ dính
-
verb
ghim bằng đinh ghim nhỏ; Đổi hướng qua mũi gió; bổ sung như phần đính kèm; May thử
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She used a tack to pin the notice to the bulletin board.
Cô ấy đã dùng ghim để đính thông báo lên bảng tin.
-
The company decided to try a different tack to increase sales.
Công ty quyết định thử một cách tiếp cận khác để tăng doanh số bán hàng.
-
The yacht changed tack to catch the shifting wind.
Chiếc du thuyền đã đổi mạn để tận hưởng luồng gió thay đổi.
-
She put a few tacks in the hem before sewing it properly.
Cô ấy đã ghim vài chiếc đinh ghim vào mép váy trước khi khâu nó đúng cách.
-
The stable had a room full of leather tack hanging on the walls.
Chuồng ngựa có một phòng đầy đồ da treo trên tường.
-
The printer adjusted the tack of the ink to prevent smearing.
Người thợ in đã điều chỉnh độ nhớt của mực để tránh bị lem.
-
He tacked the carpet down to the floor.
Anh ấy đã đóng đinh tấm thảm xuống sàn.
-
The skipper tacked sharply to avoid the rocky shoal.
Thuyền trưởng quay đầu gấp để tránh bãi đá ngầm.
-
The government tacked on a new clause to the bill at the last minute.
Chính phủ đã thêm một điều khoản mới vào dự luật vào phút chót.
-
She tacked the lining to the coat before the final fitting.
Cô ấy may thử lớp lót vào áo khoác trước lần mặc thử cuối cùng.